Mời quý vj thăm gian hàng
Mercedes-Benz Vietnam Star Automobile xin gửi lời chào trân trọng đến Quý khách hàng!!!
'Đập hộp' siêu xe SLS AMG đầu tiên tại Việt Nam: SLS AMG



| Hãng sản xuất |
MERCEDES-BENZ SLS AMG |
| Loại động cơ |
6.3 Lít |
| Kiểu động cơ |
AMG 6.3 lít, V8 Engine |
| Loại xe |
Sport |
| Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h |
3.7 giây |
| Hộp số truyền động |
| Hộp số |
AMG Speedshift Dct 7 số tự động thể thao |
| Nhiên liệu |
| Loại nhiên liệu |
Xăng |
| Mức độ tiêu thụ nhiên liệu |
13 lít/100km (Trung Bình) |
| Kích thước, trọng lượng |
| Dài (mm) |
4650mm |
| Rộng (mm) |
1940mm |
| Cao (mm) |
1610mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2700mm |
| Trọng lượng không tải (kg) |
1620kg |
Là nhà phân phối chính thức của Mercedes-Benz tại Việt Nam
Là Công ty 100% vốn đầu tư nước ngoài thuộc tập đoàn Lei Shing Hong (LSH), Hồng Kông. LSH là nhà phân phối truyền thống của tập đoàn Daimler tại khu vực Châu Á như: Trung Quốc, Hàn Quốc, Đại Loan, Malaysia, Thái Lan và Việt Nam.
Chúng tôi chuyên phân phối các loại xe Mercedes-Benz như: C200BE, C250 Blue effeigenci, C250BE,E250BE, E300 Elegance Model 2011, E350 Coupe, GLK 4MATIC ML350, S350, S500, R350, R500, SLK350, CLS350, GL450 4MATIC...
Ngoài ra chúng tôi có phân phối dòng xe thương mại 16 chỗ hiện đang bán rất chạy trên thị trường như: Sprinter 311, Sprinter 313, Sprinter Panel Van (xe bán tải dùng để chở hàng)...
Mercedes-benz C250 BE :





| Loại động cơ |
CGI |
| Kiểu động cơ |
4 Cyl thẳng hàng |
| Dung tích xi lanh (cc) |
1796 cc |
| Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h |
8.8 giây |
| Hộp số truyền động |
| Hộp số |
5 số tự động |
| Nhiên liệu |
| Loại nhiên liệu |
Xăng |
| Kích thước, trọng lượng |
| Dài (mm) |
4581mm |
| Rộng (mm) |
1770mm |
| Cao (mm) |
1447mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2760mm |
| Chiều rộng cơ sở trước/sau |
1549/1552mm |
| Trọng lượng không tải (kg) |
1490kg |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) |
66 lít |
| Cửa, chỗ ngồi |
| Số cửa |
4cửa |
| Số chỗ ngồi |
5chỗ |
| Website |
Chi tiết |
Mercedes benz E250BE 2012 :


| Hãng sản xuất |
MERCEDES-BENZ E250 |
| Loại động cơ |
1.8 lít |
| Kiểu động cơ |
4 Cyl thẳng hàng, 16 van |
| Dung tích xi lanh (cc) |
1796 cc |
| Loại xe |
Sedan |
| Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h |
7.8giây |
| Hộp số truyền động |
| Hộp số |
5 số tự động |
| Nhiên liệu |
| Loại nhiên liệu |
Xăng |
| Mức độ tiêu thụ nhiên liệu |
8.6 - 5.0 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) |
| Kích thước, trọng lượng |
| Dài (mm) |
4868mm |
| Rộng (mm) |
1854mm |
| Cao (mm) |
1471mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2874mm |
| Chiều rộng cơ sở trước/sau |
1585/1604mm |
| Trọng lượng không tải (kg) |
1650kg |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) |
59 L |
| Cửa, chỗ ngồi |
| Số cửa |
4cửa |
| Số chỗ ngồi |
5chỗ |
| Website |
Chi tiết |
Mercedes Benz C300AMG :

| Động cơ |
| Hãng sản xuất : |
MERCEDES-BENZ C300 |
| Loại động cơ : |
3.0 lít |
| Kiểu động cơ : |
3.0 lít DOHC 24 valve V-6 |
| Dung tích xi lanh (cc) : |
2996cc |
| Loại xe : |
Sedan |
| Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h : |
7,3giây |
| Hộp số truyền động |
| Hộp số : |
Tự động 7 cấp 7G-TRONIC |
| Nhiên liệu |
| Mức độ tiêu thụ nhiên liệu : |
11.7 lít- 7.8 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) |
| Kích thước, trọng lượng |
| Dài (mm) : |
4581mm |
| Rộng (mm) : |
2020mm |
| Cao (mm) : |
1444mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) : |
2760mm |
| Trọng lượng không tải (kg) : |
1600kg |
| Cửa, chỗ ngồi |
| Số cửa : |
4cửa |
| Số chỗ ngồi : |
5chỗ |
| Website : |
Chi tiết |
Mercedes Benz S300 Long 2012:


| Hãng sản xuất : |
MERCEDES-BENZ S300L |
| Loại động cơ : |
3.0 lít |
| Kiểu động cơ : |
V6, 24 valse |
| Dung tích xi lanh (cc) : |
2996cc |
| Loại xe : |
Sedan |
| Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h : |
8.2 giây |
| Hộp số truyền động |
| Hộp số : |
Tự động 7 cấp 7G-TRONIC |
| Nhiên liệu |
| Loại nhiên liệu : |
Xăng |
| Kích thước, trọng lượng |
| Dài (mm) : |
5209mm |
| Rộng (mm) : |
1872mm |
| Cao (mm) : |
1473mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) : |
3165mm |
| Chiều rộng cơ sở trước/sau : |
1604/1606mm |
| Trọng lượng không tải (kg) : |
1925kg |
| Cửa, chỗ ngồi |
| Số cửa : |
4cửa |
| Số chỗ ngồi : |
5chỗ |
| Website : |
Chi tiết |
Mercedes Benz S400 Hybrid 2010:


| Hãng sản xuất : |
MERCEDES-BENZ S400 hybrid |
| Loại động cơ : |
3.5 lít |
| Kiểu động cơ : |
V6-24valve DOHC |
| Loại xe : |
Sedan |
| Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h : |
7.2giây |
| Hộp số truyền động |
| Hộp số : |
7 số tự động |
| Nhiên liệu |
| Loại nhiên liệu : |
Xăng + động cơ điện |
| Mức độ tiêu thụ nhiên liệu : |
12.3 lít-9.04 lít/100km (Thành phố-Cao tốc) |
| Kích thước, trọng lượng |
| Dài (mm) : |
5245mm |
| Rộng (mm) : |
2121mm |
| Cao (mm) : |
1473mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) : |
3165mm |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) : |
90lít |
| Cửa, chỗ ngồi |
| Số cửa : |
5cửa |
| Số chỗ ngồi : |
4chỗ |
| Website : |
Chi tiết |


| Loại động cơ |
V6 |
| Dung tích xi lanh (cc) |
2496cc |
| Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h |
8.8 giây |
| Hộp số truyền động |
| Hộp số |
Tự động 7 cấp 7G-TRONIC |
| Nhiên liệu |
| Loại nhiên liệu |
Xăng |
| Kích thước, trọng lượng |
| Dài (mm) |
4581mm |
| Rộng (mm) |
1770mm |
| Cao (mm) |
1447mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2760mm |
| Chiều rộng cơ sở trước/sau |
1549/1552mm |
| Trọng lượng không tải (kg) |
1505kg |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) |
66 lít |
| Cửa, chỗ ngồi |
| Số cửa |
4cửa |
| Số chỗ ngồi |
5chỗ |
| Website |
Chi tiết |
Mercedes benz C200BE:


| Hãng sản xuất : |
MERCEDES-BENZ C200k |
| Loại động cơ : |
2.0 lít |
| Kiểu động cơ : |
4 Cyl thẳng hàng |
| Dung tích xi lanh (cc) : |
1796 cc |
| Loại xe : |
Sedan |
| Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h : |
8.8 giây |
| Hộp số truyền động |
| Hộp số : |
5 số tự động |
| Nhiên liệu |
| Loại nhiên liệu : |
Xăng |
| Kích thước, trọng lượng |
| Dài (mm) : |
4581mm |
| Rộng (mm) : |
1770mm |
| Cao (mm) : |
1447mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) : |
2760mm |
| Chiều rộng cơ sở trước/sau : |
1549/1552mm |
| Trọng lượng không tải (kg) : |
1490kg |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) : |
66 lít |
| Cửa, chỗ ngồi |
| Số cửa : |
4cửa |
| Số chỗ ngồi : |
5chỗ |
| Website : |
Chi tiết |
E300 Elegance Model 2012 :



| Loại động cơ |
3.0 lít |
| Kiểu động cơ |
3.0 lít DOHC 24 valve V-6 |
| Dung tích xi lanh (cc) |
2987cc |
| Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h |
6.6 giây |
| Hộp số truyền động |
| Hộp số |
7 số tự động |
| Nhiên liệu |
| Loại nhiên liệu |
Diesel |
| Mức độ tiêu thụ nhiên liệu |
10.2 lít - 7.4 lít/100km (Thành phố-Cao tốc) |
| Kích thước, trọng lượng |
| Dài (mm) |
4851mm |
| Rộng (mm) |
1821mm |
| Cao (mm) |
1483mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2855mm |
| Trọng lượng không tải (kg) |
1751kg |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) |
80lít |
| Cửa, chỗ ngồi |
| Số cửa |
4cửa |
| Số chỗ ngồi |
5chỗ |
| Website |
Chi tiết |
☺ E63 AMG Model 2010: Biến xe Sedan thành xe đua không dành cho người yếu tim
(Mỗi chiếc AMG đều được khắc chữ ký của người trực tiếp "độ" trên phần động cơ):




☺ S350 Long Model 2009: Đẳng cấp vượt trội

☺ S500 Long Model 2009: Sang trọng bậc nhất

II. Xe địa hình - SUVs:
☺ GLK 4MATIC Model 2011 :Một thiết kế 2 phong cách (Sang trọng, nhỏ gọn khi đi trong thành phố, Mạnh mẽ, phong độ khi đi ở những địa hình hiểm trở)



☺ 




| Hãng sản xuất : |
MERCEDES-BENZ ML450 Hybrid |
| Loại động cơ : |
3.5 lít |
| Kiểu động cơ : |
24 Valve , V6 , DOHC |
| Dung tích xi lanh (cc) : |
3498cc |
| Loại xe : |
SUV |
| Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h : |
7.8giây |
| Hộp số truyền động |
| Hộp số : |
8 speed Continuously Variable |
| Nhiên liệu |
| Loại nhiên liệu : |
Xăng + động cơ điện |
| Mức độ tiêu thụ nhiên liệu : |
11.2 lít - 9.8 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) |
| Kích thước, trọng lượng |
| Dài (mm) : |
4780mm |
| Rộng (mm) : |
2126mm |
| Cao (mm) : |
1816mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) : |
2913mm |
| Trọng lượng không tải (kg) : |
2380 kg |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) : |
90lít |
| Cửa, chỗ ngồi |
| Số cửa : |
5cửa |
| Số chỗ ngồi : |
5chỗ |
| Website : |
Chi tiết |
☺ GL450 4MATIC Model 2011 : Đàn ông đích thực

III. Xe thể thao - Coupe/ Convertible
☺ CLS 300: Trẻ trung và sành điệu



Xe thể thao 2 cửa SLK200K – mũi tên trong bộ cánh màu đỏ

☺ SLK 350: Chiếc xe dành cho các siêu sao


☺ E350 Coupe : Chiếc xe thể thao 04 chỗ, 02 cửa sang trọng và sành điệu:


IV. Xe thương mại (Xe 16 chỗ ngồi) - Commercial Vihicles
☺ Sprinter 311 Business Model 2011 :Mới ra mắt (Dòng xe 16 chỗ bán chạy nhất trong năm 2009)
☺ Sprinter 313 Excutive Model 20101 :Mới ra mắt ( Dòng xe 16 chỗ tiện nghi và sang trọng):

☺ Sprinter Panel Van (Xe bán tải trở hàng rất phù hợp cho các công ty chuyển Fax nhanh, siêu thị, điện tử điện lạnh...)
V. Xe đa dụng - MPVs
☺ R350 Long: Xe của gia đình


☺ R500 Long 4MATIC: Cả nhà vi vu

Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được lái thử và được tư vấn miễn phí về sản phẩm cũng như về
dịch vụ sửa chữa của các dòng xe sang trọng của Mercedes-Benz.
Cam kết đi cùng khách hàng trong suốt quá trình sử dụng xe.
Liên hệ: Nguyễn Anh Thắng - Đại diện bán hàng
Mobile: 0988.033.886
Yahoo messenger: merc.thang
Email: nguyen-anh.thang@vietnamstar-auto.com
Bản quyền thuộc về Muaban.com.vn