|
Xin công văn cho khách nhập cảnh |
|
Loại công văn |
Nơi nhận |
Giá tiền |
Lấy gấp |
|
1 tháng 1 lần
3 tháng 1 lần
3 tháng nhiều lần |
Cửa khẩu
Cửa khẩu
Cửa khẩu
|
15 USD
15 USD
30 USD
|
+ 10 USD (2 ngày lấy)
+ 15 USD (1 ngày lấy)
|
|
Gia hạn Visa |
|
Loại Visa lưu trú |
Nhập Cảnh |
Giá tiền |
Lấy gấp |
|
1 tháng 1 lần
3 tháng 1 lần
|
Tân Sơn Nhất hay Mộc Bài |
35 USD
45 USD
|
+20 USD (2 ngày lấy)
+30 USD (1 ngày lấy)
|
|
Cấp mới Visa |
|
Loại Visa cấp mới và gia hạn |
Nhập Cảnh |
Giá tiền |
Lấy gấp |
|
1 tháng 1 lần
3 tháng 1 lần
3 tháng nhiều lần
1 năm nhiều lần
Thẻ tạm trú từ 1- 3 năm |
Tân Sơn Nhất hay Mộc Bài |
65 USD
75 USD
105 USD
750 USD
1100 USD |
Lấy gấp Vui lòng lien hệ trực tiếp.
Thời gian 7 ngày làm việc |
|
Dịch Vụ Làm Hộ Chiếu Nhanh |
|
Thời Gian Lấy |
Bảng Giá |
|
Hộ chiếu 1 ngày lấy |
130 USD/1 quyển |
|
Hộ chiếu 2 ngày lấy |
110 USD/1 quyển |
|
Hộ chiếu nhanh 3 -> 4 ngày lấy |
90 USD/1 quyển |
|
Làm thủ tục dẫn khách đi nộp hố sơ |
15 USD/1 quyển |
|
Dịch Vụ Miễn Thị Thực 5 Năm Cho Người Nước Ngoài |
|
Thời Gian 8 ngày Làm Việc |
100 USD/1 quyển |
|
BẢNG GIÁ VISA MACAU |
|
LOẠI VISA (…Tháng…Lần) |
THỜI GIAN LƯU TRÚ (… Ngày) |
THỜI GIAN LÀM VIỆC (…Ngày) |
BẢNG GIÁ (USD) |
THÔNG TIN HỒ SƠ |
|
Loại 3 T1L |
14 Ngày |
6 Ngày |
460 USD |
HỘ CHIẾU GỐC + 2 HÌNH 4 X 6 (NỀN TRẮNG)
|
|
Loại 3 T2L |
14 Ngày |
6 Ngày |
840 USD |
|
Loại 6 Tháng nhiều lần |
14 Ngày |
6 Ngày |
1.870 USD |
|
Loại 1 T1L |
7 Ngày |
30->45 Ngày |
95 USD |
|
BẢNG GIÁ VISA HONGKONG |
|
LOẠI VISA (…Tháng…Lần) |
THỜI GIAN LƯU TRÚ (… Ngày) |
THỜI GIAN LÀM VIỆC (…Ngày) |
BẢNG GIÁ (USD) |
THÔNG TIN HỒ SƠ |
|
Loại 1 T1L |
7 Ngày |
7 Ngày |
90 USD |
HỘ CHIẾU GỐC + 2 HÌNH 4 X 6 (NỀN TRẮNG) |
|
Loai 1 T2L |
7 Ngày |
7 Ngày |
110 USD |
LƯU Ý: 1/ Hộ chiếu,hình và photo CMND sao y. Áp dụng cho khách co nơi sinh từ Đà Nẵng trở vào Nam.
2/ Hộ chiếu,hình và photo CMND ,hộ khẩu (sao y). Áp dụng cho khách có nơi sinh từ Đà Nẵng ra các tỉnh phía Bắc. (không tính Hải Dương , Hải Phòng). Chi phí + 25 usd.
|
BẢNG GIÁ VISA TRUNG QUỐC |
|
LOẠI VISA (…Tháng…Lần) |
THỜI GIAN LƯU TRÚ (… Ngày) |
THỜI GIAN LÀM VIỆC (…Ngày) |
BẢNG GIÁ (USD) |
THÔNG TIN HỒ SƠ |
|
Loại 3 T1L |
30 ngày |
05 ngày |
70 usd. |
+ Hộ chiếu góc.
+ 2 Hình 4 x 6 .
|
|
Loại 6 T2L |
30 ngày |
05 ngày |
150 usd |
|
Loại 6 TNL |
30 ngày |
05 ngày |
180 usd. |
|
Loại 1 Năm nhiều lần |
30 ngày |
05 ngày |
220 usd
|
Lưu ý: (Phải có visa TQ Nhiều lần). |
Lưu ý: khi xin visa Trung Quốc, nơi sinh từĐà Nẵng trởra bắc, hiện đang sống tạiTP.HCM. LSQ yêu cầu có giấy Chứng Minh Nhân Dân, Hộ khẩu TPHCM hoặcKT3 tạm trú ởTPHCM.
|
BẢNG GIÁ VISA XUẤT |
|
TÊN NƯỚC |
BẢNG GIÁ (USD) |
THỜI GIAN LÀM VIỆC |
THÔNG TIN HỒ SƠ |
|
VISA MỸ |
300USD |
2 Tuần (Tùy Vào Lịch Hẹn Trên ĐSQ). |
LIỆN HỆ TRỰC TIẾP ĐỂ BIẾT THÔNG TIN HỒ SƠ |
|
VISA SCHENGEN |
300USD |
3 Tuần |
|
VISA ÚC |
350 USD |
3 Tuần |
|
VISA NHẬT |
250USD |
10 Ngày |
|
VISA HÀN |
210USD |
10 Ngày |
Tư vấn và làm giấy phép lao động cho người nước ngoài.
Bản quyền thuộc về Muaban.com.vn