Trang chủ | Đăng nhập | Đăng ký | Đăng tin | Quảng cáo | Hỗ trợ | Thanh toán | Liên hệ      
  ampe kìm k2007 kyoritsu, kyoritsu ampe kìm 2007   (72   lượt đọc )   Mã tin : 1352822
(Soạn tin RB 1352822 gửi 8777 Để nâng tin này thành tin VIP - 02 ngày )
 
 Thông tin liên hệ 
Họ tên :  Quang Nam     Quang Nam yahoo ID: kythuathopphat
Địa chỉ :  Số 10/106 Lê Thanh Nghị, P.Bách Khoa, Q.Hai Bà Trưng, HN
Mobile 0983971329        Điện thoại: 04.2.2105255
Giá bán 0 VNĐ
Vị trí: :  Hà Nội
Ngày đăng :  09.05.2012   -   Ngày KT: 07.08.2012
IP cập nhật :  1.55.95.104 - 09/05/2012, 09:45, am
  Nội dung tin đăng
Share |

đồng hồ vạn năng, k1009, k1018, k1109, ampe kìm, k2002PA, k2003A, k2017, k2033, k2040, k2055, 2608R, ampe kìm đo dòng, k2412, k2431, k2434, mê gôm mét, k3001B, k3005A, k3121A, k3125, k3166, thiết bị đo điện trở đất, k4102A, k4102AH, k4105A, k4105AH, thiết bị đo điện trở đất k4120A, ampe kìm đo điện trở đất k4200.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HỢP PHÁT

HOP PHAT TRADING COMPANY LIMITTED

ĐỊA CHỈ : SỐ 10 NGÕ 106 LÊ THANH NGHỊ, HAI BÀ TRƯNG, HÀ NỘI

NHÀ PHÂN PHỐI CHÍNH THỨC CÚA SCHNEIDER ELECTRIC & THIẾT BỊ ĐO KYORITSU

ĐẠI DIỆN PHÂN PHỐI CÁC THIẾT BỊ ĐIỆN CÔNG NGHIỆP - ĐIỆN TỰ ĐỘNG HÓA CỦA TẬP ĐOÀN SCHNEIDER ELECTRIC TẠI VIỆT NAM
VỚI CÁC SẢN PHẨM NHƯ: APTOMAT MCB, MCCB, CONTACTOR (KHỞI ĐỘNGT TỪ), BIẾN TẦN, KHỞI ĐỘNG MỀM, ACB MÁY CẮT KHÍ, TAY ĐIỀU KHIỂN CẨU TRỤC, NÚT ẤN, ĐÈN BÁO. . V..V
BÊN CẠNH ĐÓ HỢP PHÁT CÒN PHÂN PHỐI CÁC THIẾT BỊ ĐO KYORITSU/JAPAN VỚI ĐẦY ĐỦ CÁC THIẾT BỊ NHƯ: ĐỒNG HỒ VẠN NĂNG, AMPE KÌM, MEGOMET, THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TRỞ ĐẤT, ĐO NHIỆT ĐỘ, ĐO ÁNH SÁNG, ĐO TỐC ĐỘ . . V. . V

Mọi Sản phẩm bảo hành 12 tháng với đầy đủ giấy tờ xuất xứ nguồn gốc ( CO, CQ )
Hệ số chiết khấu từ
40-50% áp dụng cho từng loại cụ thể.
Vui lòng liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất.
Phòng kinh doanh:

 

 

 

 

Mọi chi tiết xin liên hệ : Mr Nam - 0983 971 329

Phone : 0945397776 ( 04 22105255 ) ,  Fax : 04 36275938

Email : kd1@hopphat.net . Yahoo : Kythuathopphat

Chúng tôi tự hào là nhà phân phối  duy nhất cung cấp các thiết bị đo chính hãng Kyoritsu – Nhật Bản

:  Với tiêu chí

 - Giá thành hợp lý: Công ty chúng tôi luôn nỗ lực mang đến cho khách hàng giá thảnh rẻ nhất.

 

 - Chất lượng đảm bảo: Các sản phẩm chúng tôi cung  cấp đều là sản phẩm chính hãng, được bảo hành 12 tháng

 

 - Phục vụ tận tình: Chúng tôi luôn tư vấn tận tình 24/24 cho khách hàng,phục vụ chuyên nghiệp, nhiệt tình. Nếu khách hàng ở Hà Nội chúng tôi se miễn phí vận chuyển hàng hóa đến tận tay.


kyoritsu Ampekim 2001

Bảo hành 12 tháng
 So sánh

kyoritsu 2000

Bảo hành 12 tháng
 So sánh

kyoritsu đồng hồ vạn năng 1030

Bảo hành 12 tháng
 So sánh

kyoritsu đồng hồ vạn năng 1109

Bảo hành 12 tháng
 So sánh

kyoritsu đồng hồ vạn năng 1110

Bảo hành 12 tháng
 So sánh

kyoritsu 1018

Bảo hành 12 tháng
 So sánh

kyoritsu đồng hồ vạn năng 1009

Bảo hành 12 tháng
 So sánh

 

 

 

 

BẢNG GIÁ THIẾT BỊ KYORITSU

 

Ký hiệu

Chỉ thị

Thông số kỹ thuật

Đồng hồ vạn năng

K 1009

SỐ

DCV: 400mV/4/40/400/600V - ACV: 400mV/4/40/400/600V -

Hz: 5,12/51,2/512Hz/5,12/51,2/512kHz/5,12/10MHz -

DCA: 400/4000 µA/40/400mA/4/10A - ACA: 400/4000 µA/40/400mA/4/10A

: 400/4/40/400K/4/40M - KiÓm tra ®ièt: 4V/0,4mA -

C: 40nF/400nF/4 µF/40 µF/100 µF

K1018

SỐ

DCV: 400mV/4/40/400/600V - ACV: 4/40/400/600V

Hz: 10/100Hz/1/10/100/1000kHz/10MHz - : 400/4/40/400k/4/40M

Kiểm tra điot: 4V/0,4mA - C: 40nF/400nF/4 µF/40 µF/200 µF

K1011

SỐ

DCV: 400mV/6/60/600V - ACV: 6/60/600V;DCA:600/6000uA/60/600mA/6/10A

K1012

SỐ

DCV: 400mV/6/60/600V - ACV: 6/60/600V;DCA:600/6000uA/60/600mA/6/10A.

K1030

  SỐ

Đông hồ vạn năng dạng bút điện.AC/DCV: 600V; : 40M; C:100mF; F:200kHz

K1051

  SỐ

ADV600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V  AC-DC

(Input impedance: 10MΩ [600mV/60/600/1000V], 11MΩ [6V]) 

K1052

  SỐ

ADV600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V   AC-DC

 

(Input impedance: 10MΩ [600mV/60/600/1000V], 11MΩ [6V]) 

K1061

  SỐ

50.000/500.00/2400.0mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V AC-DC

 

(100MΩ [50/500/2400mV], 10MΩ [5/50/500/1000V])

K1062

  SỐ

50.000/500.00/2400.0mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V  AC-DC

(100MΩ [50/500/2400mV], 10MΩ [50/500/1000V])

K1109

KIM

DCV: 0.1/0.5/2.5/10/50/250/1000V(20k/V) - ACV: 10/50/250/1000V(9k/V)

DCA: 50mA/2.5/25/250mA - ACA: 15A - : 2/20K/2/20M

K1110

KIM

DCV: 0.3V/3/12/30/120/300/600V - ACV: 12V/30/120/300/600V

DCA: 60mA/30/300mA - : 3/30/300k

K2000

SỐ

ф6mm - ACA: 60A - DCA: 60A - ACV600V - DCV: 600V - : 34M

F: 0 ~10kHz(A);0~300kHZ(V)

K2001

SỐ

ф10mm - ACA: 100A - DCA: 100A - ACV600V - DCV: 600V - : 34M

F: 0 ~10kHz(A); 0~300kHZ(V)

Máy thử điện áp

K1700

SỐ

AC/DCV: 12/24/50/120/230/400/690V

K1710

SỐ

LCD ;100~690V AC(45~100Hz); 180~690VAC(100~400Hz);Range: 300V(7.0~299.9V) /0.1V

690V(270~759) /1V;.

Ampe Kìm

K2002PA

SỐ

ф55mm - ACA: 400A/2000A - ACV: 40/400/750V

DCV: 40/400/1000V - : 400/4k/40k/400k

K2003A

SỐ

ф55mm - ACA: 400A/2000A - DCA: 400/2000A - ACV: 400V/750V

DCV: 400/1000V - : 400/4000

K2004

SỐ

ф19mm - ACA: 20/200A - ACV: 500V - DCA: 20/200A-DCV: 200V - : 200

K2007

SỐ

ф33mm - ACA: 400A/600A - ACV: 400V/750V - : 400/4k

K2009

SỐ

ф55mm - ACA: 400A/2000A - DCA: 400A/2000A - ACV: 40/400/750V

DCV: 40/400/1000V - : 400/4000 - F: 10~4000Hz

K2010

SỐ

ф7.5mm - ACA: 200mA/2/20A - DCA: 2/20A

K2012

SỐ

 

K2017

SỐ

ф33mm - ACA: 200A/600A - ACV: 200V/600V - : 200

K2031

SỐ

ф24mm - ACA: 20A/200A

K2033

SỐ

ф24mm - ACA: 40A/300A - DCA: 40A/300A

K2037

SỐ

ф33mm - ACA: 400A/600A - DCA: 400A/1000A - ACV: 40/400/600V

DCV: 40/400/600V - : 400/4000 - F: 3000Hz

K2040

SỐ

ф33mm - ACA: T 0 - 600A - ACV: 6/60/600V - DCV: 600m/6/60/600V;

K2046R

SỐ

ф33mm - AC/DC A: T 0 - 600A - AC/DC V : T 0 - 600V - True RMS.

: T 0 đến 60M ; F : T 0 - 100kHz; C: 40n/400n/ 4µ/40µF

K2055

SỐ

ф40mm - AC/DC/A: 0-600A/ 0-1000A; AC/DC V: T 0 - 600V;

: T 0 - 60M ; F : T 0 - 100kHz;

K2056R

SỐ

ф40mm - AC/DC/A: 0-600A/ 0-1000A - AC/DC V : T 0 - 600V - True RMS.

: T 0 - 60M ; F : T 0 - 100kHz; C : 40n/400n/ 4µ/40µF

K2300R

SỐ

ф10mm - AC/DC : 0,1/100 A

K2608A

KIM

ф33mm - ACA: 6/15/60/150/300A - ACV: 150/300/600V - DCV: 60V - : 1k/10k

K2805

KIM

ф35mm - ACA: 6/20/60/200/600A - ACV: 150/300/600V - : 2k

Ampe Kìm đo dòng dò

K2412

SỐ

ф40mm - ACA: 20/200mA/20/200/500A - ACV: 600V - : 200

K2413F

SỐ

ф68mm - ACA : 200mmA/2/20/200/1000A 

K2413R

SỐ

ф68mm - ACA : 200mmA/2/20/200/1000A

K2417

SỐ

Ф40mm - ACA: 200mA/2000mA/20A/200,500A

K2431

SỐ

Ф24mm - ACA: 20mA/200mA/200A

K2432

SỐ

ф40mm - ACA: 4mA/40mA/100A  

K2433

SỐ

ф40mm - ACA: 40mA/400mA/400A

K2434

SỐ

Ф28mm - ACA: 400mA/4mA/100A

Mêgôm Mét

K3001B

SỐ

Điện áp thử: 500V/1000V - Phạm vi đo: 2M/20M/200M

K3005A

SỐ

Điện áp thử: 250V/500V/1000V- Phạm vi đo: 20M/200M - ACV: 600V

K3007A

SỐ

Điện áp thử:: 250V/500V/1000V -Phạm vi đo: 20M/200M/2000M                ACV: 600V

K3021

SỐ

Điện áp thử: 125V/250V/500V/1000V- Phạm vi đo: 200M/2000M         AC/DC: 600V

K3022

SỐ

Điện áp thử: 50V/1000V/250V/500V- Phạm vi đo: 200M/2000M          AC/DC: 600V

K3023

SỐ

Điện áp thử:  100V/250V/500V/1000V- Phạm vi đo 200M/2000M        AC/DC: 600V

K3111V

KIM

Điện áp thử:  250V/500V/1000V                                                                                 Phạm vi đo: 0~100M/0~200M/0~400M - : 50

K3121

KIM

Điện áp thử:: 2500V - Phạm vi đo: 2G/100G

K3122

KIM

Điện áp thử:: 5000V - Phạm vi đo: 5G/200G

K3123

KIM

Điện áp thử:: 5000V -10.000V ; Phạm vi đo: 5G/200GΩ ; 10 GΩ/400 G 

K3124

KIM

Điện áp thử:: tù chØnh tõ 1kV ®Õn 10kV - Phạm vi đo : 100M/1,6G/100G.

K3125

SỐ

Điện áp thử:: 500V/1000V/2500V/5000 - Phạm vi đo: 1000M/10G/100G/1T.

K3128

SỐ

Điện áp thử: 500V/1000V/2500V/5000/10.000/12000V                                          Phạm vi đo: 500G/1/2.5/5/35T.

K3131A

KIM

Điện áp thử:: 250V/500V/1000V - Phạm vi đo 100M/200M/400M - :  2/20         

K3132A

KIM

Điện áp thử:: 250V/500V/1000V -Phạm vi đo: 100M/200M/400M

: 3/500 - ACV: 600V

K3146A

KIM

Điện áp thử: 50V/ 125V - Phạm vi đo 10M/20M ; AC V : 300V

K3161A

KIM

Điện áp thử:: 15V/ 50V - Phạm vi đo: 20M/100M ; AC V : 600V

K3165

KIM

Điện áp thử:: 500V - Phạm vi đo: 1000M - ACV: 600V

K3166

KIM

Điện áp thử:: 1000V - Phạm vi đo: 2000M - ACV: 600V

K 3313

KIM

Điện áp thử:: 125V/250V/500V/1000V -Phạm vi đo: 20MΩ/50/100/2000 M - ACV: 600V

K3314

KIM

Điện áp thử: 50V/ 125V/250V/500V-Phạm vi đo 10/20/50/100M                  ACV : 600V

K3315

KIM

Điện áp thử: 125V/250V/500V/1000V - Phạm vi đo: 20/50/ 100M/2000M

ACV : 600V

K3316

KIM

Điện áp thử: 50V/125V/250V/500V – Phạm vi đo: 10/20/50MΩ/100MΩ/;     ACV : 600V

K3321A

KIM

Điện áp thử:: 250V/500V/1000V - Phạm vi đo: 50M/100M/2000M;ACV :600V

K3322A

KIM

Điện áp thử:: 125V/250V/500V - Phạm vi đo: 20M/50M/100M; ACV: 600V

K3323A

KIM

Điện áp thử:: 25V/50V/100V - Phạm vi đo: 10M/10M/20M; ACV: 600V.   

 

 

 

Thiết bị đo điện trở đất.

K4102A

KIM

Điện trở đất: 12/120/1200 - Điện áp đất: 30V AC

K4102AH

KIM

Điện trở đất: 12/120/1200 -  Điện áp đất: 30V AC

K4105A

SỐ

Điện trở đất: 20/200/2000 -  Điện áp đất 200V AC

K4105AH

SỐ

Điện trở đất: 20/200/2000 -  Điện áp đất: 200V AC

Thiết bị đo Điện trở đất- Điện trở Xuất

K4106

SỐ

/20/200/2000  -   20K/200K 

K4120A         SỐ                    20/200/2000    - Phạm vi đo: 20Ω.25A/200Ω.2.3A/2000Ω 15mA

Ampe Kìm Đo điện trở Đất

K4200

SỐ

Ampe kìm đo điện trở đất: Phạm vi đoo: 20/200/1200; ACA: 100m/1000mA/10/30A.

Thiết bị tự ghi Dữ liệu- Dòng dò

K5000

SỐ

100mA/1000mA;  1.0% ~ 4.0% rdg±2.5%fs

K5001

SỐ

100mA/1000mA;  1.0% ~ 4.0% rdg±2.5%fs

K5010

SỐ

Range: 100.0mA  ;|±2.0%rdg±0.9%f.s ~ |±3.5%rdg±2.2%f+sAccuracy of Sensor

K5020

SỐ

Range: 100.0mA  ;|±2.0%rdg±0.9%f.s ~ |±3.5%rdg±2.2%f+sAccuracy of Sensor

Thiết bị Đo cường độ ánh sáng

K5201

SỐ

Phạm vi đo tõ 0 ®Õn 20.000 Lux. 3 thang đo tự động

K5202

SỐ

Phạm vi đo: 0,1 ~ 20.000 LUX

K5350

SỐ

1mA/250mV DC, 2mA/100mV DC, 10mA/100mV DC

K5360

Power Supply 100V, 110~120V, 200~240V AC, 50Hz or 60Hz

K5351

SỐ

-60ºC~0ºC;0ºC~+60ºC ; -50ºC~+100ºC 0ºC~+150ºC ; -20ºC~+40ºC 0ºC~+300ºC

K5361

SỐ

150/300/600V AC ;

Thiết bị kiểm tra dòng dư

K5402D

SỐ

5/10/30/100/300/500mA

K5406

SỐ

10/20/30/200/300/500mA

K5410

SỐ

15/30/50/100/300/500mA

Thiết bị đo nhiệt độ từ xa

K5500

SỐ

Ph¹m vi ®o: -40 ®é C ~ 500 ®é C

K5510

SỐ

Ph¹m vi ®o: -40 ®é C ~ 300 ®é C

Thiết bị Đo tốc độ

K5600

SỐ

Đo không tiếp xúc phạm vi đo RPM : 6.0 ~ 99.999,99

K5601

SỐ

Đo không tiếp xúc phạm vi đo RPM : 6.0 ~ 99.999,99                          RPS : 0.10 ~ 1.666,66  M/MIN : 0.60 ~ 9.999,99                              CM/SEC : 1.00 ~ 16.666,66

                    Thiết bị đo nhiều chức năng( Thông mạch,mạch vòng, test điện trở đất….)

K6010A

SỐ

 Phạm vi đo 20/2000Ω ;   25A(20  range)  15mA(2000Ω range) ;  500V DC-570V   DC

K6010B

SỐ

Phạm vi đo 20/200MΩ /: 20/2000Ω ;  500/1000V

K6011A

SỐ

Phạm vi đo: 20/200/200MΩ /: 20/200MΩ ;  250/500/1000V  DC

K6016

SỐ

Phạm vi đo: 20/200/2000MΩ /: 20/200MΩ ;  250/500/1000V  DC

K6017

Kim

Phạm vi đo: 125V/250V/ 500V   ; 20M/50M/100M

K6018

Phạm vi đo: 250V/500V/1000V ;50M/100M/2000 M

K6020

SỐ

Test Voltage 125V/250V 250V/500V 1000V

K6030

K6050

SỐ

20/200/2000Ω   ;     (LOOP 200/2000Ω, PSC 200A:100 ~ 440V)

K6200

SỐ

0~19.99Ω  ; 0~19.99/199.9MΩ ;10mΩ/10kΩ/100kΩV; >500V DC(+50%/-0%)

Thiết bị đo phân tích công xuất đa năng

K6300

SỐ

150 / 300 / 600V (CF: 2.5 or less)

K6310

SỐ

150 / 300 / 600 /1000V

 

Thiết bị đo Chỉ thị Pha

K8030

SỐ

Điện áp làm việc 200~480V AC; Tần số hiệu ứng: 20~400Hz; 200V ~ 480V

K8031

SỐ

Điện áp làm việc 110~600V AC; Tần số hiệu ứng: 50/60Hz; >500V: within 5 minutes

K8035

SỐ

70 to 1000V AC ; 45 to 66Hz ;  φ2.4 to 30mm insulated cables

 

 

AMPE KÌM KEWTECH

KT 200

SỐ

Ф30mm - ACA: 40/400A ACV :400/600V DCV :400/600V - Ω: 400Ω/4KΩ

KT 203

SỐ

Ф30mm - ACA: 40/400A ACV :400/600V DCV :400/600V - Ω: 400Ω/4000Ω

Phụ kiện -  Sensor

Modell

7066

Phụ kiện của K 1009

Modell

8089

Phụ kiện của K 5601

Modell

7060

Phụ kiện của K 1110

Modell

5601

Phụ kiện của K 5601 ( túi cản quang 10 miếng)

Modell

8125

Phụ kiện của K 6300-01  ( φ40 : 500A)   X 3 cái

Modell

8125

Phụ kiện của K 6300-02  ( φ40 : 500A)   X 2 cái

Modell

8124

Phụ kiện của K 6300-03  ( φ68 : 1000A) X 3 cái

Modell

8124

Phụ kiện của K 6300-04  ( φ68 : 1000A) X 2 cái

Modell

8126

Phụ kiện của K 6300-05  ( φ40 : 200A)   X 3 cái

Modell

8126

Phụ kiện của K 6300-06   ( φ40 : 200A)   X 2 cái

Modell

8127

Phụ kiện của K 6300-07   ( φ24 : 100A)   X 3 cái

Modell

8127

Phụ kiện của K 6300-08   ( φ24 : 100A)   X 2 cái

Modell

8128

Phụ kiện của K 6300-09   ( φ40 : 5A)       X 3 cái

Modell

8128

Phụ kiện của K 6300-10   ( φ40 : 5A)       X 2 cái

Modell

8216

Phụ kiện của K 2056R, 2046R  ( đo nhiệt độ)

Modell

8004

Phụ kiện của K2002PA; K2003;K2004;K2007;K2040;K2046R;K2055;K2056

Modell

8008

Phụ kiện của:                                nt

Modell

7014

Phụ kiện của K2002PA;K2003: K2009; K2010; K2412

Modell

8129

Cảm biến đo dòng điện:300/1000/3000A (dung cho K5010,5020,6300,6310)


 

Bản quyền thuộc về Muaban.com.vn
(soạn tin RB 1352822 gửi 8777 (15.000VNĐ) Để nâng tin này thành tin VIP 02 ngày )
 In trang này   Các tin khác cùng hạng mục    Thông báo tin xấu
Gửi thông tin phản hồi
Số điện thoại: *
Email: *
Nội dung: *
Nhập mã số bảo vệ: 830541
ĐĂNG KÝ - ĐĂNG TIN MIỄN PHÍ
Đăng ký
ĐĂNG NHẬP
Hướng dẫn Hỏi đáp
Liên hệ
Allbum sản phẩm
SẢN PHẨM NÀY CHƯA CÓ ẢNH MINH HỌA TRONG ALBUM
Sản phẩm đăng cùng SHOP
Liên hệ
Liên hệ
Liên hệ
Liên hệ
Liên hệ
Xem toàm bộ

Email: info@muaban.com.vn   -   info@muaban.vn
Văn phòng: Số 1 ngõ 149A, Lê Duẩn, Hoàn Kiếm, Hà Nội
Điện thoại hỗ trợ: 04.22130995 - Liên hệ quảng cáo: 0915.662 888 / 0934.185 185
© 2010 - Phiên bản 4.2 - Phiên bản muaban.com.vn - Xem website tốt nhất ở chế độ màn hình 1024 x 768.

(Lưu ý: Muaban.com.vn không bán sản phẩm trực tiếp, nếu quý khách muốn mua hàng xin vui lòng xem địa chỉ của gian hàng bán sản phẩm đó)